Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa nguồn gốc tộc người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to ethnogeny or to ethnogenesis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ethnogenic
ethnogenic
s
Chủng tộc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ethno
+
genic
AI
1
Khoa nguồn gốc tộc người
1
Khoa nguồn gốc tộc người
1
Khoa nguồn gốc tộc người