Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethnofederalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa liên bang của hoặc giữa các nhóm dân tộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Federalism of or among ethnic groups.
AI
1
Chủ nghĩa liên bang của hoặc giữa các nhóm dân tộc
1
Chủ nghĩa liên bang của hoặc giữa các nhóm dân tộc
1
Chủ nghĩa liên bang của hoặc giữa các nhóm dân tộc