Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ethnic community
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cộng đồng dân tộc
danh từ
group sharing a common ethnicity
Ví dụ
The
ethnic
community
celebrated
its
traditional
festival
together
.
Cộng đồng dân tộc đã cùng nhau tổ chức lễ hội truyền thống.
AI
1
Cộng đồng dân tộc
1
Cộng đồng dân tộc
1
Cộng đồng dân tộc