ethical dative
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng của trường hợp tặng cách áp dụng cho đại từ; được sử dụng (bằng tiếng Latin và một số ngôn ngữ khác, nhưng hiếm khi bằng tiếng Anh) để thể hiện sự quan tâm nhất định của người được chỉ địnhdanh từA form of the dative case applied to pronouns; used (in Latin and some other languages, but rare in English) to show a certain interest felt by the person indicated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethical dativeDạng gốc (base form)
- ethical dativesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)