Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etherealism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện thanh tao; sự thanh tao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being ethereal; ethereality
Nguồn gốc
(etymology)
ethereal
+
-ism
AI
1
Điều kiện thanh tao
1
Điều kiện thanh tao
1
Điều kiện thanh tao