Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethanedial
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với glyoxal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of glyoxal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glyoxal
AI
1
Đồng nghĩa với glyoxal
1
Đồng nghĩa với glyoxal
1
Đồng nghĩa với glyoxal