Dịch

eternity future

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tồn tại tương lai vô tận, không bao giờ kết thúc, tiếp tục vượt ra ngoài cuộc sống hiện tại và thời đại hiện tạidanh từAn endless, never-ending future existence that continues beyond the present life and the current age.

AI