etamine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải mỏng; vải mặt râydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft cotton or worsted fabric with an open mesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etamineDạng gốc (base form)
- etaminesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápétamine