Dịch

etamine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải mỏng; vải mặt râydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft cotton or worsted fabric with an open mesh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etamineDạng gốc (base form)
  2. etaminesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápétamine

AI