Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etacist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa etacism
danh từ
Someone who favors etacism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etacist
Dạng gốc
(base form)
etacist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa etacism
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa etacism
1
Một người ủng hộ chủ nghĩa etacism