Dịch

esurience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nhạy bén; háu ăn cực độ hoặc đói vô biêndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being esurient; extreme gluttony or boundless hunger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esurienceDạng gốc (base form)
  2. esuriencesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc esurience

AI