Dịch

estoppage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngăn chận; sự loại trừdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of estopping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estoppageDạng gốc (base form)
  2. estoppagesSố nhiều (plural)

AI