Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estoppage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ngăn chận; sự loại trừ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An act of estopping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estoppage
Dạng gốc
(base form)
estoppage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự ngăn chận
1
Sự ngăn chận
1
Sự ngăn chận