estoc
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại kiếm được sử dụng từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17, có đặc điểm là lưỡi kiếm dài, thẳng, không cạnh, nhọn được thiết kế để xuyên qua thư hoặc đĩadanh từA type of sword used from the 14th to the 17th century, characterized by a long, straight, edgeless, sharply pointed blade designed for penetrating mail or plate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estocDạng gốc (base form)
- estocsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápestoc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*stokōn“to push, thrust”