Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estd.
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của established
động từ
Abbreviation of established.
2
Viết tắt của estimated
động từ
Abbreviation of estimated.
AI
1
Viết tắt của established
2
Viết tắt của estimated
1
Viết tắt của established
2
Viết tắt của estimated
1
Viết tắt của established
2
Viết tắt của estimated