Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
establishmentism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ cho cơ sở chính trị hoặc văn hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for the political or cultural establishment.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
antiestablishmentism
AI
1
Hỗ trợ cho cơ sở chính trị hoặc văn hóa
1
Hỗ trợ cho cơ sở chính trị hoặc văn hóa
1
Hỗ trợ cho cơ sở chính trị hoặc văn hóa