essive-formal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường hợp trong tiếng Hungary kết hợp giữa trường hợp bản chất và trường hợp trang trọng, đồng thời có thể diễn đạt vị trí, nhiệm vụ, trạng thái (ví dụ: "với tư cách là một khách du lịch") hoặc cách thức (ví dụ: "như một con vật bị săn đuổi")danh từkhông đếm được (uncountable)A case in Hungarian that combines the essive case and the formal case, and can express position, task, state (e.g. "as a tourist") or manner (e.g. "like a hunted animal").
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)