Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
essential feature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm thiết yếu, tính năng quan trọng
danh từ
a fundamental characteristic
Ví dụ
Transparency
is
an
essential
feature
of
good
governance
.
Tính minh bạch là đặc điểm thiết yếu của quản trị tốt.
AI
1
Đặc điểm thiết yếu
1
Đặc điểm thiết yếu
1
Đặc điểm thiết yếu