Dịch

esprit fort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có cá tính mạnh mẽdanh từA person of strong character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. esprit fortDạng gốc (base form)
  2. esprits forts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápesprit fort

Ví dụ

  • , , , , .

AI