esprit fort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có cá tính mạnh mẽdanh từA person of strong character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- esprit fortDạng gốc (base form)
- esprits forts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápesprit fort
Ví dụ
- , , , , .