Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espressivo
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tình cảm (phong cách biểu diễn)
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
To be played in an expressive manner.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
espressivo
AI
1
Tình cảm (phong cách biểu diễn)
1
Tình cảm (phong cách biểu diễn)
1
Tình cảm (phong cách biểu diễn)