Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
esp.
trạng từ
(adverb)
US
Nghĩa chính
1
Viết tắt của especially
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of especially.
Ví dụ
There
is
no
such
thing
as
ESP
.
Tom
claims
that
Mary
has
ESP
.
His
guess
was
so
good
it
could
be
called
ESP
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Viết tắt của especially
1
Viết tắt của especially
1
Viết tắt của especially