Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esolang
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của esoteric programming language
danh từ
Clipping of esoteric programming language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esolang
Dạng gốc
(base form)
esolang
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của esoteric programming language
1
Dạng rút gọn của esoteric programming language
1
Dạng rút gọn của esoteric programming language