Dịch

eskrima

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Võ thuật truyền thống của Philippines, trong đó nhấn mạnh việc sử dụng gậy, dao và nhiều loại vũ khí ứng biến khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The traditional martial arts of the Philippines, which emphasize the use of sticks, knives, and various improvised weapons.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tagalogescrima
  2. từ tiếng Tây Ban Nhaesgrima

Ví dụ

  • , , , , , .

AI