Dịch

esketamine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc gây mê và phân ly tổng quát, chất đồng phân S(+) của ketamine, đang được nghiên cứu như một thuốc chống trầm cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)A general anesthetic and dissociative drug, the S(+) enantiomer of ketamine, being investigated as an antidepressant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI