esketamine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thuốc gây mê và phân ly tổng quát, chất đồng phân S(+) của ketamine, đang được nghiên cứu như một thuốc chống trầm cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)A general anesthetic and dissociative drug, the S(+) enantiomer of ketamine, being investigated as an antidepressant.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa