escuage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh toán cho lãnh chúa thay cho nghĩa vụ quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Payment to a lord in lieu of military service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escuageDạng gốc (base form)
- escuagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- […] , ; , : , , […]
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscuage
- từ tiếng Pháp cổescuage