Dịch

escuage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh toán cho lãnh chúa thay cho nghĩa vụ quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Payment to a lord in lieu of military service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escuageDạng gốc (base form)
  2. escuagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • […] , ; , : , , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiscuage
  2. từ tiếng Pháp cổescuage

AI