Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escheatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem escheat
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Liable to escheat.
Nguồn gốc
(etymology)
escheat
+
-able
AI
1
Xem escheat
1
Xem escheat
1
Xem escheat