Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
esa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của ESA (cách điệu thương hiệu)danh từ riêngAlternative letter-case form of ESA (trademark stylisation)
Ví dụ
- .ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
- .
- , , , , .