erythrocytosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với polycythemiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of polycythemia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- erythrocytosisDạng gốc (base form)
- erythrocytoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa