Dịch

erlenmeyer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình tam giácdanh từAn Erlenmeyer flask.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erlenmeyerDạng gốc (base form)
  2. erlenmeyersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Erlenmeyer flaskdanh từBình thí nghiệm bằng thủy tinh có dạng hình nón có cổ hình ống hẹp và đáy phẳng, dùng để thao tác với các dung dịch hoặc tiến hành chuẩn độ

AI