Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erinaceomorph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các động vật có vú nhỏ thuộc bộ Erinaceomorpha
danh từ
Any small mammal of the order Erinaceomorpha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
erinaceomorph
Dạng gốc
(base form)
erinaceomorph
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các động vật có vú nhỏ thuộc bộ Erinaceomorpha
1
Các động vật có vú nhỏ thuộc bộ Erinaceomorpha
1
Các động vật có vú nhỏ thuộc bộ Erinaceomorpha