Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergogenics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nâng cao hiệu suất thể thao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Enhancement of sporting performance.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ergogenic
AI
1
Nâng cao hiệu suất thể thao
1
Nâng cao hiệu suất thể thao
1
Nâng cao hiệu suất thể thao