Dịch

ergatocracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính quyền công nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)government by the workers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ergatocracyDạng gốc (base form)
  2. ergatocraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

ergatocracy

AI