Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hậu chất
tính từ
That possesses potential energy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ergastic
Dạng gốc
(base form)
more ergastic
So sánh hơn
(comparative)
most ergastic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Thuộc hậu chất
1
Thuộc hậu chất
1
Thuộc hậu chất