Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erem-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Sa mạc
tiền tố
Desert.
2
Cô độc
tiền tố
Solitary.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐρῆμος
erêmos
“lonesome, solitary”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desertar
Sa mạc
desértico
Sa mạc
merecimiento
Công đức, sa mạc (điều đó xứng đáng)
AI
1
Sa mạc
2
Cô độc
1
Sa mạc
2
Cô độc
1
Sa mạc
2
Cô độc