Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equivalent linearization
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Sự tuyến tính hóa tương đương
cụm từ
AI
1
Sự tuyến tính hóa tương đương
1
Sự tuyến tính hóa tương đương
1
Sự tuyến tính hóa tương đương