Dịch

equipper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc tổ chức trang bịdanh từA person or organization that equips.
  2. Ai đó trang bị cho một con đường thể thao bằng cách đặt những chiếc chốt vào đádanh từSomeone who equips a sport route by putting bolts in the rock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equipperDạng gốc (base form)
  2. equippersSố nhiều (plural)

AI