equipper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc tổ chức trang bịdanh từA person or organization that equips.
- Ai đó trang bị cho một con đường thể thao bằng cách đặt những chiếc chốt vào đádanh từSomeone who equips a sport route by putting bolts in the rock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equipperDạng gốc (base form)
- equippersSố nhiều (plural)