Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equine variola
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với horsepox
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of horsepox.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
horsepox
AI
1
Đồng nghĩa với horsepox
1
Đồng nghĩa với horsepox
1
Đồng nghĩa với horsepox