Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equilibratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Để làm đối trọng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the physical sense of balance, or equilibrium.
AI
1
Để làm đối trọng
1
Để làm đối trọng
1
Để làm đối trọng