Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equilateral arch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòm nhọn có hai cạnh bằng nhau
danh từ
A pointed arch with two equal sides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equilateral arch
Dạng gốc
(base form)
equilateral arch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vòm nhọn có hai cạnh bằng nhau
1
Vòm nhọn có hai cạnh bằng nhau
1
Vòm nhọn có hai cạnh bằng nhau