Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epoxycresol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất hóa học có nguồn gốc từ cresol và epoxide
danh từ
A chemical substance derived from cresol and an epoxide
Nguồn gốc
(etymology)
epoxy-
+
cresol
AI
1
Chất hóa học có nguồn gốc từ cresol và epoxide
1
Chất hóa học có nguồn gốc từ cresol và epoxide
1
Chất hóa học có nguồn gốc từ cresol và epoxide