epopee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiên anh hùng ca, thiên sử thidanh từan epic, saga
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epopeeDạng gốc (base form)
- epopeesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápépopée
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha