Dịch

epopee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên anh hùng ca, thiên sử thidanh từan epic, saga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epopeeDạng gốc (base form)
  2. epopeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápépopée

Ngôn ngữ khác

AI