Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epochist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thời đại
danh từ
A proponent of epochism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epochist
Dạng gốc
(base form)
epochist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thời đại
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thời đại
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thời đại