Dịch

epochist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa thời đạidanh từA proponent of epochism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epochistDạng gốc (base form)
  2. epochistsSố nhiều (plural)

AI