Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epizoism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem epizoic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being epizoic.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
epizoismo
giống đực
Bệnh epizoism
AI
1
Xem epizoic
1
Xem epizoic
1
Xem epizoic