Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epistasy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem epistasis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
epistasis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epistasy
Dạng gốc
(base form)
epistas
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem epistasis
1
Xem epistasis
1
Xem epistasis