Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
episperm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ (hạt); bao (tinh trùng)
danh từ
The seed coat (outer, protective layer of the seed of a flowering plant).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
episperm
Dạng gốc
(base form)
episperm
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
episperm
episperm
ic
Liên quan hoặc thuộc về lớp biểu bì (vỏ hạt)
tính từ
AI
1
Vỏ (hạt)
1
Vỏ (hạt)
1
Vỏ (hạt)