Dịch

epiploon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạc nốidanh từThe greater omentum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. epiploonDạng gốc (base form)
  2. epiploonsSố nhiều (plural)
  3. epiploa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἐπίπλοονepíploon

AI