Dịch

epiphyllum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực vật sống trên ládanh từA cactus of the genus Epiphyllum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epiphyllumDạng gốc (base form)
  2. epiphyllumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

broad-leaved epiphyllumdanh từCây xương rồng thuộc loài Epiphyllum oxypetalum, hoa thường chỉ nở một đêm trong năm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếEpiphyllum

AI