Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epileptiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng động kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to epilepsy, or resembling epilepsy, particularly in regard to its associated seizures.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epileptiform
anti
epileptiform
Phản ánh các cơn động kinh
tính từ
non
epileptiform
Không phải dạng động kinh
tính từ
AI
1
Có dạng động kinh
1
Có dạng động kinh
1
Có dạng động kinh