Dịch

epigraphology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu các biểu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of epigraphs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI