epigrammatist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà thơ trào phúngdanh từSomeone who writes an epigram (any meanings)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epigrammatistDạng gốc (base form)
- epigrammatistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha