Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epiglottidectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt bỏ (một phần) nắp thanh quản
danh từ
excision of (part of) the epiglottis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epiglottidectomy
Dạng gốc
(base form)
epiglottidectom
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cắt bỏ (một phần) nắp thanh quản
1
Cắt bỏ (một phần) nắp thanh quản
1
Cắt bỏ (một phần) nắp thanh quản