Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epigenous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phát triển ở bề mặt; mọc trên bề mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Growing on the surface of a leaf
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epigenous
epigenous
ly
Một cách biểu sinh
trạng từ
AI
1
Phát triển ở bề mặt
1
Phát triển ở bề mặt
1
Phát triển ở bề mặt